cône
hình nónLe volcan a émis un panache de cendres en forme de cône.
Ngọn núi lửa đã phát ra một cột khói tro hình nón.
Một hình học có một đỉnh và một mặt cắt đáy hình tròn hoặc đa giác.
Le cône de glace est un dessert populaire.
Kem hình nón là một món tráng miệng phổ biến.
Thường được sử dụng trong toán học và kiến trúc.
Một hình dạng tự nhiên như núi lửa hoặc hình dạng của một cây.
Le cône de pin est une structure reproductrice.
Cành cây thông hình nón là một cấu trúc sinh sản.
Dùng để mô tả các hình dạng tự nhiên.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng trong toán học
Trong toán học, 'cône' thường được dùng để mô tả một hình học có một đỉnh và một mặt cắt đáy hình tròn hoặc đa giác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'cône' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kōnus', có nghĩa là 'hình nón'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong toán học, kiến trúc và mô tả các hình dạng tự nhiên.