Looking up...
Tu as raison, c'est une bonne idée.
Em đúng, đó là một ý tưởng tốt.
Được chứng minh là đúng hoặc chính xác trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống.
Après une longue discussion, il a prouvé qu'il avait raison.
Sau một cuộc tranh luận dài, anh ấy đã chứng minh rằng anh ấy đúng.
Je pense que tu as raison sur ce point.
Tôi nghĩ em đúng ở điểm này.
Thường được sử dụng để xác nhận sự chính xác của một ý kiến hoặc quan điểm.
Dùng để xác nhận sự chính xác của một ý kiến trong cuộc tranh luận.
Không dùng với động từ như 'pouvoir' hoặc 'devoir'.
Từ gốc 'avoir' (có) và 'raison' (lý do, sự đúng).
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc khi muốn xác nhận sự chính xác của một ý kiến.