Looking up...
Certaines personnes asymptomatiques peuvent transmettre le virus sans le savoir.
Một số người không có triệu chứng có thể lây truyền virus mà không biết.
Người hoặc tình trạng không có triệu chứng nào, đặc biệt là trong bệnh lý.
Le patient asymptomatique a été mis en quarantaine par précaution.
Người bệnh không có triệu chứng đã được cách ly để phòng ngừa.
Thường dùng trong y học để mô tả người mắc bệnh nhưng không biểu hiện triệu chứng.
Chỉ dùng trong ngữ cảnh y học, không dùng cho tình trạng không có triệu chứng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ này chỉ dùng khi nói về bệnh lý, không dùng cho tình trạng không có triệu chứng trong cuộc sống.
Từ tiếng Pháp 'asymptomatique' được hình thành từ tiền tố 'a-' (không) và 'symptomatique' (có triệu chứng).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là trong dịch bệnh.