Looking up...
Les antivax sont souvent critiqués pour leur refus des vaccins.
Người chống tiêm chủng thường bị chỉ trích vì từ chối tiêm chủng.
Người hoặc nhóm người phản đối hoặc từ chối tiêm chủng, thường dựa trên nghi ngờ về an toàn hoặc hiệu quả của vaccine.
Le mouvement antivax a gagné en popularité pendant la pandémie de COVID-19.
Phong trào chống tiêm chủng đã trở nên phổ biến hơn trong đại dịch COVID-19.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc y tế để mô tả những người chống tiêm chủng.
Từ này thường được sử dụng để mô tả những người phản đối tiêm chủng, không phải là những người chỉ nghi ngờ một số loại vaccine.
Từ ghép từ 'anti-' (phản đối) và 'vax' (tiêm chủng), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc y tế để mô tả những người chống tiêm chủng.