Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. antivax

antivax

/ɑ̃.ti.vaks/Từ vay mượn từ English antivax
người chống tiêm chủng

Les antivax sont souvent critiqués pour leur refus des vaccins.

Người chống tiêm chủng thường bị chỉ trích vì từ chối tiêm chủng.


Y học
thông thường

Người hoặc nhóm người phản đối hoặc từ chối tiêm chủng, thường dựa trên nghi ngờ về an toàn hoặc hiệu quả của vaccine.

Le mouvement antivax a gagné en popularité pendant la pandémie de COVID-19.

Phong trào chống tiêm chủng đã trở nên phổ biến hơn trong đại dịch COVID-19.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc y tế để mô tả những người chống tiêm chủng.

Cụm từ kết hợp

mouvement antivaxphong trào chống tiêm chủngthéorie antivaxlý thuyết chống tiêm chủng

Từ đồng nghĩa

anti-vaccinanti-vaccination

Từ trái nghĩa

pro-vax

Cụm từ liên quan

être antivaxcụm từ
là người chống tiêm chủng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả những người phản đối tiêm chủng, không phải là những người chỉ nghi ngờ một số loại vaccine.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'anti-' (phản đối) và 'vax' (tiêm chủng), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc y tế để mô tả những người chống tiêm chủng.

Phân tích từ

anti-
phản đối
prefix
+
vax
tiêm chủng
root
Từ Điển Pháp Việt
Weitere French→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.