agacement

/a.ɡa.sə.mɑ̃/
cảm giác phiền toái

Son agacement était visible sur son visage.

Cảm giác phiền toái của anh ấy rõ ràng trên mặt.


thông thường

Cảm giác phiền toái, tức giận nhẹ, hoặc không chịu được

Elle a quitté la pièce par agacement.

Cô ấy rời khỏi phòng vì cảm giác phiền toái.

Thường dùng để mô tả sự không chịu được hoặc tức giận nhẹ.

Cụm từ kết hợp

par agacementdo cảm giác phiền toáiun air d'agacementmột vẻ mặt phiền toái

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Agacement thường dùng để mô tả sự tức giận nhẹ, không mạnh như 'colère'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'accedere' (tăng lên, tiến bộ) + tiền tố 'a-' (từ chối).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để mô tả sự tức giận nhẹ.

Phân tích từ

a-
từ chối
prefix
+
-gacement
từ gốc Latin 'accedere' (tăng lên)
root
Từ Điển Pháp Việt