Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. Macronie

Macronie

/ma.kʁɔ.ni/
hệ thống hoặc chế độ của Macron

La Macronie a été critiquée pour ses réformes économiques.

Hệ thống Macron đã bị chỉ trích vì các cải cách kinh tế của nó.


political

Một thuật ngữ chỉ chế độ hoặc hệ thống chính trị liên quan đến Emmanuel Macron, tổng thống Pháp, bao gồm các chính sách, phong cách lãnh đạo và ảnh hưởng của ông.

Les opposants dénoncent la Macronie comme un système autoritaire.

Các đối thủ chỉ trích hệ thống Macron là một chế độ chuyên chế.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để mô tả ảnh hưởng của Macron và chính sách của ông.

Cụm từ kết hợp

la Macroniehệ thống Macroncritiquer la Macroniechỉ trích hệ thống Macron

Từ đồng nghĩa

le macronismele système Macron

Từ trái nghĩa

l'oppositionles anti-Macron

Cụm từ liên quan

le macronismecụm từ
chủ nghĩa Macron

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị Pháp, đặc biệt là khi nói về ảnh hưởng của Macron.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các cuộc thảo luận thông thường

Từ này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị và không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'Macronie' được hình thành từ tên của Emmanuel Macron, tổng thống Pháp, kết hợp với hậu tố '-ie' để chỉ một hệ thống hoặc chế độ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị để mô tả ảnh hưởng và chính sách của Macron.

Phân tích từ

Macron
tên của Emmanuel Macron
root
+
-ie
hậu tố chỉ một hệ thống hoặc chế độ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Weitere French→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.