Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. Gaza

Gaza

/ɡa.za/
địa bàn Gaza

La bande de Gaza est un territoire palestinien.

Vùng Gaza là một lãnh thổ của người Palestine.


geography

Một vùng lãnh thổ ở vùng Đông Trung Đông, nằm dọc theo bờ biển Địa Trung Hải, là một phần của Lãnh thổ Palestine.

Gaza est sous blocus israélien depuis 2007.

Gaza đã bị Israel phong tỏa kể từ năm 2007.

Gaza bao gồm thành phố Gaza và các khu vực lân cận, là một trong hai vùng lãnh thổ chính của Palestine.

politics

Trong ngữ cảnh chính trị, Gaza thường được liên kết với các vấn đề xung đột giữa Israel và các nhóm vũ trang Palestine như Hamas.

Les négociations de paix pour Gaza sont complexes.

Các cuộc đàm phán hòa bình cho Gaza rất phức tạp.

Hamas, một tổ chức vũ trang và chính trị, đã kiểm soát Gaza kể từ năm 2007.

Cụm từ kết hợp

la bande de Gazavùng Gazale blocus de Gazaphong tỏa Gazala guerre à Gazacuộc chiến ở Gaza

Từ đồng nghĩa

la bande de Gazale territoire de Gaza

Cụm từ liên quan

la guerre à Gazacụm từ
cuộc chiến ở Gaza
le blocus de Gazacụm từ
phong tỏa Gaza

Mẹo hay

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Gaza có thể được đề cập trong ngữ cảnh địa lý hoặc chính trị, nên cần chú ý đến bối cảnh để sử dụng từ này chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với tên riêng khác

Gaza là một tên riêng chỉ vùng lãnh thổ, không phải là một từ thông thường.

Nguồn gốc từ

Tên Gaza có nguồn gốc từ tiếng Canaan cổ, có nghĩa là 'cổ' hoặc 'đồi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'Gaza' thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý và chính trị, đặc biệt liên quan đến xung đột giữa Israel và Palestine.

Từ Điển Pháp Việt
Weitere French→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.