renunciar
từ bỏDecidió renunciar a su trabajo por estrés.
Anh ấy quyết định từ bỏ công việc vì căng thẳng.
trang trọng
Từ bỏ một quyền lợi, vị trí, hoặc trách nhiệm.
Renunció a su puesto como director de la empresa.
Anh ấy từ bỏ vị trí giám đốc của công ty.
Renunció a su herencia para evitar conflictos familiares.
Anh ấy từ bỏ quyền thừa kế để tránh xung đột trong gia đình.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quan trọng.
Cụm từ kết hợp
renunciar a algotừ bỏ điều gì đórenunciar a un cargotừ bỏ một chức vụ
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong các tình huống nghiêm túc như từ bỏ công việc, quyền lợi, hoặc vị trí quan trọng.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Luôn dùng 'renunciar a' + danh từ để biểu thị hành động từ bỏ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'renuntiare', có nghĩa là 'tuyên bố' hoặc 'từ bỏ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi từ bỏ một quyền lợi quan trọng.
Phân tích từ
re-
lại, lại một lần nữa
prefixnunciar
tuyên bố, thông báo
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt