perro que ladra no muerde

/ˈpe.ro ke ˈla.ðɾa no ˈmweɾ.ðe/◆tục ngữ
chó sủa không cắn

No te preocupes por Juan, es un perro que ladra pero no muerde.

Đừng lo lắng về Juan, anh ấy chỉ sủa mà không cắn.


◆ Nghĩa thực sự
Người hay nói nhiều nhưng không thực hiện.
Nghĩa đen
Con chó sủa nhưng không cắn.
Phân tích nghĩa đen
perrocon chó+que ladrasủa+no muerdekhông cắn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con chó sủa nhiều nhưng không cắn, tượng trưng cho người hay nói lớn nhưng không thực hiện.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn mô tả một người hay nói lớn nhưng không thực sự làm gì, bạn có thể dùng cách nói này.
◉ Lưu ý văn hóa
Cách nói này xuất phát từ cách hành xử của những con chó, thường dùng để mô tả người trong xã hội.
thông thường

Người hay nói nhiều nhưng không thực hiện, không có hành động thực tế.

El jefe siempre amenaza con despedirnos, pero es un perro que ladra no muerde.

Sếp luôn đe dọa sẽ sa thải chúng ta, nhưng anh ấy chỉ sủa mà không cắn.

Thường dùng để mô tả người hay nói lớn nhưng không thực hiện.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

perro de pajatục ngữ
Người hay nói lớn nhưng không thực hiện

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả người hay nói lớn nhưng không thực sự làm gì.

Quy tắc vàng

Không dùng cho con vật thực sự

Không dùng để mô tả con chó thực sự, chỉ dùng cho người.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách hành xử của những con chó hay sủa nhưng không cắn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người hay nói lớn nhưng không thực sự hành động.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt