Looking up...
Firmaron un pacto para proteger el medio ambiente.
Họ đã ký một hợp đồng để bảo vệ môi trường.
Một thỏa thuận hoặc hiệp ước giữa các bên, thường có tính ràng buộc pháp lý.
El pacto entre las dos empresas incluía cláusulas de confidencialidad.
Hiệp ước giữa hai công ty bao gồm các điều khoản bảo mật.
Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc thỏa thuận chính thức.
Một thỏa thuận bí mật hoặc không chính thức giữa các bên.
Hicieron un pacto secreto para no revelar el plan.
Họ đã thỏa thuận bí mật không tiết lộ kế hoạch.
Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức hoặc bí mật.
Từ 'pacto' thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc thỏa thuận chính thức.
'Pacto' thường được sử dụng cho các thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý, trong khi 'contrato' có thể được sử dụng cho các thỏa thuận không chính thức.
Từ gốc Latinh 'pactum', có nghĩa là 'thỏa thuận' hoặc 'hiệp ước'.
Từ 'pacto' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các tình huống không chính thức.