Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. ir acompañado de

ir acompañado de

/iɾ akompaˈɲaðo ðe/
đi kèm theo

Voy a la fiesta acompañado de mis amigos.

Tôi đi dự tiệc kèm theo những người bạn của tôi.


trang trọngthông thường

Đi cùng với ai đó hoặc đi cùng với một vật gì đó.

El niño va acompañado de su madre al parque.

Cậu bé đi cùng mẹ mình đi công viên.

El informe va acompañado de gráficos explicativos.

Báo cáo đi kèm với những biểu đồ giải thích.

Thường dùng để chỉ sự đi cùng hoặc đi kèm theo.

Cụm từ kết hợp

ir acompañado de alguienđi cùng với ai đóir acompañado de algođi kèm với cái gì đó

Từ đồng nghĩa

venir conllevar consigo

Từ trái nghĩa

ir soloir sin

Cụm từ liên quan

venir acompañado decụm từ
đi kèm theo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự đi cùng hoặc đi kèm theo, không dùng để chỉ sự đi một mình.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Cụm từ này thường xuất hiện ở cuối câu, sau chủ ngữ và động từ chính.

Nguồn gốc từ

Từ 'ir' (đi) kết hợp với 'acompañado de' (đi kèm theo) để tạo thành một cụm từ chỉ sự đi cùng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó đi cùng với một người hoặc vật khác.

Phân tích từ

ir
đi
root
+
acompañado
đi kèm theo
root
+
de
của
preposition
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Weitere Spanish→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.