Looking up...
La inmigración ha aumentado en los últimos años.
Số người di cư vào nước ngoài đã tăng trong những năm gần đây.
Sự di cư vào một quốc gia khác để sinh sống hoặc làm việc.
Muchos inmigrantes buscan mejores oportunidades económicas.
Nhiều người di cư tìm kiếm cơ hội kinh tế tốt hơn.
Thường liên quan đến các chính sách nhập cư và quyền lợi của người di cư.
Khác với 'emigración' (di cư ra nước ngoài).
Từ gốc Latinh 'immigrare' (di chuyển vào).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội và kinh tế.