Looking up...
El equipo está activo en las redes sociales.
Đội đang hoạt động trên mạng xã hội.
Trạng thái hoạt động, có hoạt động hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.
El proyecto está activo y en desarrollo.
Dự án đang hoạt động và đang được phát triển.
La cuenta está activa, pero no ha publicado nada nuevo.
Tài khoản đang hoạt động, nhưng chưa đăng gì mới.
Thường dùng để mô tả một dự án, tài khoản, hoặc hoạt động đang diễn ra hoặc có hiệu lực.
Dùng 'estar activo' để mô tả trạng thái hiện tại của một hoạt động hoặc hệ thống.
'Estar activo' mô tả trạng thái hiện tại, còn 'ser activo' mô tả tính cách hoặc tính năng.
Từ 'estar' có nghĩa là 'đang ở trong trạng thái', còn 'activo' có nghĩa là 'hoạt động'.
Thường dùng để mô tả một hệ thống, tài khoản, hoặc dự án đang hoạt động hoặc có hiệu lực.