Looking up...
No, en absoluto.
Không, chắc chắn không.
Dùng để phủ định một cách mạnh mẽ, cho thấy sự không đồng ý hoặc sự phủ nhận hoàn toàn.
¿Te gusta el café? — En absoluto, lo odio.
Anh thích cà phê không? — Chắc chắn không, tôi ghét nó.
¿Crees que es justo? — En absoluto, es injusto.
Anh nghĩ điều đó công bằng không? — Chắc chắn không, điều đó không công bằng.
Thường dùng trong câu trả lời ngắn gọn để phủ định một cách mạnh mẽ.
Dùng 'en absoluto' khi muốn phủ định một cách mạnh mẽ trong câu trả lời ngắn gọn.
Không dùng 'en absoluto' trong câu hỏi, chỉ dùng trong câu trả lời để phủ định.
Từ 'absoluto' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'absolutus', nghĩa là 'hoàn toàn, tuyệt đối'.
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để phủ định một cách mạnh mẽ.