Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. desahucios

desahucios

/desaˈwisjos/
sự trục xuất khỏi nhà

El banco inició los trámites de desahucio por impago de la hipoteca.

Ngân hàng đã bắt đầu thủ tục trục xuất vì không trả nợ vay nhà.


Luật
trang trọng

Sự trục xuất người thuê hoặc chủ nhà khỏi nhà do vi phạm hợp đồng hoặc không trả nợ.

El juez ordenó el desahucio por no pagar el alquiler durante seis meses.

Thẩm phán đã ra lệnh trục xuất vì không trả tiền thuê trong sáu tháng.

Thường liên quan đến việc vi phạm hợp đồng thuê nhà hoặc không trả nợ vay nhà.

Tài chính
trang trọng

Sự mất nhà do các biện pháp pháp lý của ngân hàng hoặc chủ nhà.

Muchas familias sufrieron desahucios durante la crisis económica.

Nhiều gia đình bị trục xuất khỏi nhà trong cuộc khủng hoảng kinh tế.

Thường xảy ra trong các trường hợp mất việc hoặc khó khăn tài chính.

Cụm từ kết hợp

proceso de desahucioquá trình trục xuấtorden de desahuciolệnh trục xuất

Từ đồng nghĩa

expulsióndesalojo

Từ trái nghĩa

alquilercompra de vivienda

Cụm từ liên quan

desahuciarverb
trục xuất
desahuciadoadjective
người bị trục xuất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'desahucios' chỉ áp dụng cho trường hợp trục xuất do lý do pháp lý, không dùng cho việc di chuyển tự nguyện.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính, đặc biệt liên quan đến việc mất nhà.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Tây Ban Nha, từ 'desahucio' bắt nguồn từ động từ 'desahuciar' (trục xuất), kết hợp từ 'des-' (nghĩa là 'ngược lại') và 'ahucio' (từ cổ nghĩa là 'sự chấp thuận').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, đặc biệt liên quan đến việc mất nhà do vi phạm hợp đồng hoặc không trả nợ.

Phân tích từ

des-
ngược lại
prefix
+
-ahuciar
trục xuất
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Weitere Spanish→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.