consentir

/konsenˈtiɾ/
cho phép, đồng ý

Los padres no deben consentir que sus hijos vean contenido inapropiado.

Cha mẹ không nên cho phép con mình xem nội dung không phù hợp.


trang trọngthông thường

Cho phép hoặc đồng ý với một hành động hoặc yêu cầu.

El profesor consintió en darles una segunda oportunidad.

Giáo viên đã đồng ý cho họ một cơ hội thứ hai.

No consiento que me hablen así.

Tôi không cho phép ai nói với tôi như vậy.

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, giáo dục hoặc quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

consentir enđồng ý vớiconsentir quecho phép

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'consentir' thường dùng với động từ sau đó ở dạng 'que + subjuntivo' (cho phép) hoặc 'en + infinitivo' (đồng ý).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'consentir' thường theo 'que + subjuntivo' (cho phép) hoặc 'en + infinitivo' (đồng ý).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consentire', từ 'con-' (với) và 'sentire' (cảm thấy).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cho phép' thường dùng cho phép cho người khác làm gì, còn 'đồng ý' dùng khi người nói đồng ý với một ý kiến hoặc yêu cầu.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-sentir
cảm thấy
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt