ancestro

/anˈθestɾo/
tổ tiên

Mis ancestros vinieron de Europa.

Tổ tiên của tôi đến từ châu Âu.


trang trọng

Người tổ tiên hoặc tổ tiên xa xưa của một người hoặc một nhóm người.

Estudiar la historia de nuestros ancestros nos ayuda a entender nuestra cultura.

Sự nghiên cứu về lịch sử của tổ tiên chúng ta giúp chúng ta hiểu được văn hóa của mình.

Thường dùng để chỉ những người đã sống nhiều thế hệ trước.

Cụm từ kết hợp

linaje de ancestrosdòng dõi tổ tiênhonrar a los ancestroskính trọng tổ tiên

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

volver a los ancestroscụm từ
quay lại với tổ tiên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Từ này thường dùng khi nói về lịch sử gia đình hoặc dân tộc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'antecessor' có nghĩa là 'người đi trước'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa để nói về nguồn gốc gia đình hoặc dân tộc.

Phân tích từ

ante-
trước
prefix
+
-cestro
người đi trước
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt