ancestro
tổ tiênMis ancestros vinieron de Europa.
Tổ tiên của tôi đến từ châu Âu.
trang trọng
Người tổ tiên hoặc tổ tiên xa xưa của một người hoặc một nhóm người.
Estudiar la historia de nuestros ancestros nos ayuda a entender nuestra cultura.
Sự nghiên cứu về lịch sử của tổ tiên chúng ta giúp chúng ta hiểu được văn hóa của mình.
Thường dùng để chỉ những người đã sống nhiều thế hệ trước.
Cụm từ kết hợp
linaje de ancestrosdòng dõi tổ tiênhonrar a los ancestroskính trọng tổ tiên
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử
Từ này thường dùng khi nói về lịch sử gia đình hoặc dân tộc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'antecessor' có nghĩa là 'người đi trước'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa để nói về nguồn gốc gia đình hoặc dân tộc.
Phân tích từ
ante-
trước
prefix-cestro
người đi trước
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt