actor
diễn viênEl actor ganó un premio por su papel en la película.
Diễn viên đã giành giải thưởng nhờ vai diễn trong bộ phim.
chung
Người biểu diễn vai trò trong phim, kịch, hoặc chương trình truyền hình.
Los actores ensayaron durante semanas antes del estreno.
Các diễn viên đã diễn tập suốt nhiều tuần trước buổi ra mắt.
Có thể chỉ nam diễn viên (actor) hoặc nữ diễn viên (actriz).
Cụm từ kết hợp
actor principaldiễn viên chínhactor secundariodiễn viên phụ
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'actor' và 'actriz'
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'actor' có thể chỉ chung diễn viên, nhưng trong tiếng Việt, bạn nên dùng 'diễn viên nam' hoặc 'diễn viên nữ' để rõ ràng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *actor*, xuất phát từ *agere* (hành động, diễn xuất).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'actor' có thể chỉ cả nam và nữ diễn viên, mặc dù 'actriz' được dùng riêng cho nữ. Trong tiếng Việt, 'diễn viên' là thuật ngữ trung lập.
Phân tích từ
act-
hành động, diễn xuất
root-or
người thực hiện hành động
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt