Looking up...
El deportista es muy ágil en el campo.
Vận động viên rất linh hoạt trên sân.
Nhanh nhẹn, linh hoạt, có khả năng chuyển động nhanh và chính xác.
El gato es un animal ágil.
Con mèo là một loài động vật nhanh nhẹn.
Su programa es ágil y fácil de usar.
Phần mềm của anh ấy nhanh nhẹn và dễ sử dụng.
Thường dùng để mô tả sự nhanh nhẹn trong chuyển động hoặc hoạt động.
Từ 'ágil' thường dùng để mô tả vận động viên hoặc động vật có khả năng chuyển động nhanh.
Từ gốc Latinh 'agilis', có nghĩa là 'có thể di chuyển nhanh'.
Thường dùng để mô tả người hoặc vật có khả năng chuyển động nhanh và chính xác.