Looking up...
¿Qué tal estás?
Bạn thế nào?
Dùng để hỏi về tình trạng, cảm xúc hoặc tình hình của ai đó.
¿Qué tal el trabajo?
Công việc thế nào?
¿Qué tal te fue en el examen?
Bạn làm bài kiểm tra thế nào?
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.
Câu hỏi này thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
Người nghe thường chỉ trả lời ngắn gọn như 'Bien, gracias' (Tốt, cảm ơn).
Từ gốc tiếng Tây Ban Nha, kết hợp từ 'qué' (một dạng của 'qué cosa') và 'tal' (từ 'tal' có nghĩa là 'như vậy').
Thường dùng để hỏi về tình trạng chung, không cần cụ thể.