war

/wɔːr/
cuộc chiến

The war lasted for ten years.

Cuộc chiến kéo dài mười năm.


trang trọng

Xung đột vũ trang giữa các quốc gia, dân tộc hoặc nhóm, thường kéo dài và gây thiệt hại lớn về người và tài sản.

World War II was one of the deadliest conflicts in history.

Chiến tranh Thế giới II là một trong những cuộc xung đột gây chết người nhất trong lịch sử.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử và pháp lý.

Cụm từ kết hợp

declare wartuyên chiếnwar of wordscuộc chiến ngôn từwar on terrorchiến tranh chống khủng bố

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cold warcụm từ
cuộc chiến lạnh
war of attritioncụm từ
cuộc chiến hao tổn
total warcụm từ
chiến tranh toàn diện

Mẹo hay

Verb usage

Khi dùng 'war' như động từ, nghĩa là 'chiến đấu' (e.g., 'They warred for years').

Quy tắc vàng

Scale matters

Chỉ dùng 'war' cho các cuộc xung đột quy mô lớn, có tổ chức; đối với tranh chấp nhỏ, dùng 'fight' hoặc 'conflict'.

Nguồn gốc từ

Từ Old English 'wyrre' (cũng viết là 'war'), bắt nguồn từ Proto-Germanic *werzō, có liên quan tới Old High German 'werra' (xung đột, hỗn loạn).

Ghi chú sử dụng

Dùng cho các cuộc xung đột quy mô lớn, không nên dùng cho những tranh cãi cá nhân nhỏ lẻ; trong trường hợp đó nên dùng 'conflict' hoặc 'dispute'.

Phân tích từ

war
xung đột vũ trang
root
Từ Điển Anh Việt