Looking up...
I have to walk on eggshells around my boss because he gets angry so easily.
Tôi phải cẩn trọng trong lời nói khi nói chuyện với sếp vì anh ấy dễ nổi giận lắm.
cẩn trọng trong lời nói hoặc hành động để tránh gây phiền lòng hay xung đột
She was walking on eggshells during the meeting to avoid upsetting her colleagues.
Cô ấy rất cẩn trọng trong cuộc họp để tránh làm phiền lòng đồng nghiệp.
After their fight, he walked on eggshells around her for days.
Sau trận cãi vã, anh ấy cẩn trọng trong lời nói khi nói chuyện với cô ấy suốt mấy ngày.
Thường dùng khi phải đối phó với người dễ tức giận, nhạy cảm hoặc trong tình huống căng thẳng.
Dùng khi bạn phải nói chuyện với người dễ tức giận, nhạy cảm hoặc trong tình huống căng thẳng (ví dụ: sau một cuộc tranh cãi).
Tránh dùng quá thường xuyên vì có thể khiến người nghe cảm thấy bị kiểm soát hoặc thiếu chân thành.
Hình ảnh xuất phát từ việc đi trên vỏ trứng mỏng manh, dễ vỡ, tượng trưng cho sự thận trọng cực độ. Cụm từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 17, ban đầu mang nghĩa đen nhưng dần chuyển sang nghĩa bóng.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, gia đình hoặc công việc khi phải đối phó với người nhạy cảm, dễ tức giận hoặc trong tình huống căng thẳng. Không dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hay kỹ thuật.