Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. walk on eggshells

walk on eggshells

/wɔːk ɒn ˈɛɡˌʃɛlz/◆thành ngữ
cẩn trọng trong lời nói

I have to walk on eggshells around my boss because he gets angry so easily.

Tôi phải cẩn trọng trong lời nói khi nói chuyện với sếp vì anh ấy dễ nổi giận lắm.


◆ Nghĩa thực sự
cẩn trọng trong lời nói hoặc hành động để tránh gây phiền lòng hay xung đột
¶ Nghĩa đen
đi trên vỏ trứng
Phân tích nghĩa đen
walkđi bộ+ontrên+eggshellsvỏ trứng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người bước đi nhẹ nhàng, sợ hãi trên những vỏ trứng mỏng manh, dễ vỡ, tượng trưng cho sự thận trọng cực độ trong giao tiếp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi hai người cãi nhau, một người phải rất cẩn trọng trong lời nói khi nói chuyện với người kia để tránh làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa phương Tây coi trọng sự tế nhị trong giao tiếp, đặc biệt là khi đối phó với người có tính khí thất thường. Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm tương tự có thể được thể hiện qua các cụm từ như 'ăn nói cẩn thận' hay 'tránh nhạy cảm'.
thông thường

cẩn trọng trong lời nói hoặc hành động để tránh gây phiền lòng hay xung đột

She was walking on eggshells during the meeting to avoid upsetting her colleagues.

Cô ấy rất cẩn trọng trong cuộc họp để tránh làm phiền lòng đồng nghiệp.

After their fight, he walked on eggshells around her for days.

Sau trận cãi vã, anh ấy cẩn trọng trong lời nói khi nói chuyện với cô ấy suốt mấy ngày.

Thường dùng khi phải đối phó với người dễ tức giận, nhạy cảm hoặc trong tình huống căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

walk on eggshells around someonecẩn trọng khi nói chuyện với aihave to walk on eggshellsphải rất cẩn trọng

Từ đồng nghĩa

tread carefullybe cautiouswatch your step

Từ trái nghĩa

speak freelybe blunt

Cụm từ liên quan

walk on thin icethành ngữ
trong tình thế nguy hiểm
tip-toe aroundphrasal verb
tránh đề cập đến vấn đề nhạy cảm

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi bạn phải nói chuyện với người dễ tức giận, nhạy cảm hoặc trong tình huống căng thẳng (ví dụ: sau một cuộc tranh cãi).

Quy tắc vàng

Không lạm dụng

Tránh dùng quá thường xuyên vì có thể khiến người nghe cảm thấy bị kiểm soát hoặc thiếu chân thành.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ việc đi trên vỏ trứng mỏng manh, dễ vỡ, tượng trưng cho sự thận trọng cực độ. Cụm từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 17, ban đầu mang nghĩa đen nhưng dần chuyển sang nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, gia đình hoặc công việc khi phải đối phó với người nhạy cảm, dễ tức giận hoặc trong tình huống căng thẳng. Không dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hay kỹ thuật.

Phân tích từ

walk
đi bộ
verb
+
on
trên
preposition
+
eggshells
vỏ trứng
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.