Looking up...
She waited impatiently for her test results.
Cô ấy chờ đợi không kiềm chế được kết quả kiểm tra của mình.
Chờ đợi một cách không kiềm chế được, thường do sự lo lắng, háo hức hoặc bất đắc dĩ.
The children waited impatiently for the school bus.
Các em bé chờ đợi không kiềm chế được xe buýt đi học.
He tapped his fingers on the table while waiting impatiently for his coffee.
Anh ấy gõ ngón tay vào bàn trong khi chờ đợi không kiềm chế được cà phê của mình.
Thường dùng để mô tả tình trạng chờ đợi với cảm xúc mạnh mẽ như háo hức, lo lắng hoặc tức giận.
Dùng 'wait impatiently' khi muốn nhấn mạnh tình trạng chờ đợi với cảm xúc mạnh mẽ, chứ không phải chỉ đơn giản là chờ đợi.
Tránh dùng trong các tình huống chờ đợi bình thường, vì nó mang ý nghĩa cảm xúc mạnh mẽ.
Từ ghép từ 'wait' (chờ đợi) và 'impatiently' (không kiềm chế được), mô tả tình trạng chờ đợi với cảm xúc mạnh mẽ.
Thường dùng trong các tình huống hào hức, lo lắng hoặc bất đắc dĩ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và văn học.