Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vulnerable

vulnerable

/ˈvʌl.nər.ə.bəl/
dễ bị tổn thương

Children are the most vulnerable members of society.

Trẻ em là những thành viên dễ bị tổn thương nhất trong xã hội.


chung

dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần

After the accident, she felt vulnerable and needed support.

Sau tai nạn, cô ấy cảm thấy dễ bị tổn thương và cần sự hỗ trợ.

Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc tình huống dễ bị tổn hại.

chung

dễ bị tấn công hoặc tổn hại (về vật chất, an ninh, hệ thống)

The system is vulnerable to cyberattacks if not properly secured.

Hệ thống dễ bị tấn công mạng nếu không được bảo vệ đúng cách.

Áp dụng cho các tình huống an ninh, công nghệ, hoặc môi trường.

Luật
trang trọng

trong luật pháp: dễ bị lợi dụng hoặc bị tổn hại bởi hành động sai trái

The law protects vulnerable witnesses from intimidation.

Pháp luật bảo vệ những nhân chứng dễ bị tổn thương khỏi sự đe dọa.

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính sách xã hội.

Cụm từ kết hợp

be emotionally vulnerabledễ bị tổn thương về mặt cảm xúcvulnerable to attackdễ bị tấn côngvulnerable groupnhóm người dễ bị tổn thương

Từ đồng nghĩa

fragilesusceptibleexposeddefenseless

Từ trái nghĩa

resilientprotectedsecurestrong

Mẹo hay

Phân biệt 'vulnerable' và 'fragile'

'Vulnerable' nhấn mạnh khả năng bị tổn hại do yếu tố bên ngoài (ví dụ: trẻ em dễ bị tổn thương trước bạo lực), trong khi 'fragile' nhấn mạnh tính chất dễ vỡ, yếu ớt bên trong (ví dụ: đồ thủy tinh dễ vỡ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'vulnerable' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'vulnerable' để miêu tả vật thể vô tri (ví dụ: 'chiếc bình dễ vỡ' → dùng 'fragile' thay vì 'vulnerable').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *vulnerabilis*, xuất phát từ *vulnus* nghĩa là 'vết thương'. Được mượn qua tiếng Pháp cổ *vulnérable* vào tiếng Anh thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự yếu đuối hoặc dễ bị tổn hại. Không nên dùng để miêu tả sự nhạy cảm tích cực (như 'nhạy cảm với nghệ thuật').

Phân tích từ

vulner-
liên quan đến vết thương (từ Latin *vulnus*)
root
+
-able
có thể bị (hậu tố chỉ khả năng)
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.