Looking up...
The fire spread in an uncontrolled manner.
Chim lửa lan tỏa một cách không kiểm soát.
Không được kiểm soát hoặc quản lý; không có sự điều khiển.
Uncontrolled emotions can lead to poor decisions.
Cảm xúc không kiểm soát có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.
The experiment resulted in uncontrolled variables.
Thí nghiệm đã dẫn đến các biến không kiểm soát.
Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu kiểm soát trong các quá trình, cảm xúc hoặc hệ thống.
Trong khoa học, 'uncontrolled' thường dùng để mô tả các biến không được kiểm soát trong thí nghiệm.
'Uncontrolled' chỉ ra tình trạng không kiểm soát, còn 'uncontrollable' chỉ ra sự không thể kiểm soát được.
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'control' (kiểm soát).
Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu kiểm soát trong các tình huống như cảm xúc, quá trình khoa học, hoặc hành vi.