umbrella

/əmˈbrelə/
cái ô

It started raining, so she opened her umbrella.

Trời bắt đầu mưa nên cô ấy mở ô che.


chung

vật dụng có tay cầm, dùng để che mưa hoặc nắng, thường có khung xòe ra và phủ vải hoặc nhựa

He forgot his umbrella and got soaked in the rain.

Anh ấy quên mang ô nên bị ướt sũng dưới mưa.

Từ 'umbrella' có thể chỉ chung loại dụng cụ che mưa, không phân biệt kích cỡ hay chất liệu. Trong tiếng Việt, 'ô' là thuật ngữ phổ biến nhất, trong khi 'dù' thường dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

umbrella standgiá để ôsun umbrellaô che nắngumbrella covertấm bọc ô

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'ô' và 'dù'

'Ô' là thuật ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày, trong khi 'dù' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: 'cái ô che mưa' (thường ngày) vs. 'chiếc dù che nắng' (văn chương).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'umbrella' trong ngữ cảnh

Khi nói về dụng cụ che mưa trong tiếng Anh, 'umbrella' là từ duy nhất được sử dụng. Không có sự phân biệt về kích cỡ hay chất liệu như trong tiếng Việt ('ô' nhỏ, 'dù' lớn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'umbra' nghĩa là 'bóng râm', thông qua tiếng Italy 'ombrello' và tiếng Pháp cổ 'ombrell'. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'ô' là thuật ngữ phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. 'Dù' thường xuất hiện trong văn viết hoặc thơ ca. Cả hai đều có thể dùng để chỉ dụng cụ che mưa, nhưng 'ô' phổ biến hơn trong khẩu ngữ.

Phân tích từ

umbr-
bóng râm (từ Latin 'umbra')
root
+
-ella
hậu tố chỉ vật nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt