transmission
hệ thống truyền độngThe car's transmission needs repair.
Hệ thống truyền động của xe cần sửa chữa.
Hệ thống truyền động trong một xe hoặc máy móc, bao gồm các bộ phận như bánh răng, trục và ổ bi để chuyển động từ động cơ sang các bộ phận khác.
The automatic transmission shifts gears smoothly.
Hệ thống truyền động tự động chuyển số mượt mà.
Trong ngành ô tô, 'transmission' thường đề cập đến hệ thống truyền động tự động hoặc số sàn.
Quá trình truyền tải thông tin, tín hiệu hoặc dữ liệu từ một nơi đến nơi khác.
The radio transmission was interrupted by static.
Sự truyền dẫn sóng radio bị gián đoạn bởi tiếng ồn.
Trong công nghệ, 'transmission' có thể đề cập đến việc truyền dữ liệu qua sóng radio, cáp quang hoặc các phương tiện khác.
Sự truyền bá hoặc lan tỏa của một bệnh hoặc tình trạng y tế.
The transmission of the virus was controlled through vaccination.
Sự truyền bệnh virus được kiểm soát thông qua việc tiêm chủng.
Trong y học, 'transmission' thường liên quan đến cách một bệnh truyền từ người này sang người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Khi nói về ô tô, hãy dùng 'hệ thống truyền động' thay vì dịch trực tiếp là 'transmission'.
Quy tắc vàng
Phân biệt các nghĩa
Lưu ý rằng 'transmission' có nhiều nghĩa khác nhau, từ hệ thống truyền động trong ô tô đến việc truyền dữ liệu hoặc bệnh.
Nguồn gốc từ
Từ 'transmission' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'transmittere', có nghĩa là 'chuyển giao' hoặc 'truyền tải'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, ô tô và y học. Trong tiếng Việt, 'hệ thống truyền động' là cách dịch phổ biến nhất cho nghĩa liên quan đến ô tô.