Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. trace

trace

/treɪs/
dấu vết

The detective found a trace of evidence at the crime scene.

Cảnh sát tìm thấy dấu vết bằng chứng tại hiện trường.


trang trọng

Dấu vết nhỏ hoặc bằng chứng nhỏ của sự hiện diện hoặc hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó.

She could still see the faint trace of lipstick on her glass.

Cô ấy vẫn có thể nhìn thấy dấu vết mờ nhạt của son môi trên cốc của mình.

Thường dùng để chỉ dấu vết vật lý hoặc bằng chứng nhỏ.

trang trọng

Để theo dõi hoặc tìm kiếm dấu vết của ai đó hoặc cái gì đó.

The doctor traced the origin of the infection.

Bác sĩ đã theo dõi nguồn gốc của bệnh nhiễm trùng.

Dùng để chỉ hành động tìm kiếm hoặc theo dõi nguồn gốc.

Cụm từ kết hợp

trace backnguồn gốctrace ofdấu vết củatrace evidencebằng chứng nhỏ

Từ đồng nghĩa

vestigesignindicationmarkfollow

Từ trái nghĩa

eraseremovedisappear

Cụm từ liên quan

trace backcụm từ
nguồn gốc
trace ofcụm từ
dấu vết của

Mẹo hay

Sử dụng 'trace' như danh từ

Khi dùng 'trace' như danh từ, nó thường chỉ dấu vết nhỏ hoặc bằng chứng nhỏ. Ví dụ: 'There was a trace of blood on the floor.' (Có một dấu vết máu trên sàn.)

Sử dụng 'trace' như động từ

Khi dùng 'trace' như động từ, nó thường có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'theo dõi'. Ví dụ: 'The detective traced the suspect's movements.' (Cảnh sát đã theo dõi các hành động của nghi phạm.)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'trace' và 'track'

'Trace' thường dùng để chỉ dấu vết nhỏ hoặc bằng chứng nhỏ, trong khi 'track' thường dùng để chỉ hành động theo dõi hoặc theo dõi một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The dog traced the scent.' (Con chó đã theo dõi mùi hương.) và 'The police tracked the suspect.' (Cảnh sát đã theo dõi nghi phạm.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tractus' có nghĩa là 'được kéo' hoặc 'được kéo theo'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'trace' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ dấu vết nhỏ hoặc bằng chứng nhỏ. Khi dùng như động từ, nó thường có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'theo dõi'.

Phân tích từ

trace
dấu vết
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.