Looking up...
The detective found a trace of evidence at the crime scene.
Cảnh sát tìm thấy dấu vết bằng chứng tại hiện trường.
Dấu vết nhỏ hoặc bằng chứng nhỏ của sự hiện diện hoặc hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó.
She could still see the faint trace of lipstick on her glass.
Cô ấy vẫn có thể nhìn thấy dấu vết mờ nhạt của son môi trên cốc của mình.
Thường dùng để chỉ dấu vết vật lý hoặc bằng chứng nhỏ.
Để theo dõi hoặc tìm kiếm dấu vết của ai đó hoặc cái gì đó.
The doctor traced the origin of the infection.
Bác sĩ đã theo dõi nguồn gốc của bệnh nhiễm trùng.
Dùng để chỉ hành động tìm kiếm hoặc theo dõi nguồn gốc.
Khi dùng 'trace' như danh từ, nó thường chỉ dấu vết nhỏ hoặc bằng chứng nhỏ. Ví dụ: 'There was a trace of blood on the floor.' (Có một dấu vết máu trên sàn.)
Khi dùng 'trace' như động từ, nó thường có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'theo dõi'. Ví dụ: 'The detective traced the suspect's movements.' (Cảnh sát đã theo dõi các hành động của nghi phạm.)
'Trace' thường dùng để chỉ dấu vết nhỏ hoặc bằng chứng nhỏ, trong khi 'track' thường dùng để chỉ hành động theo dõi hoặc theo dõi một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The dog traced the scent.' (Con chó đã theo dõi mùi hương.) và 'The police tracked the suspect.' (Cảnh sát đã theo dõi nghi phạm.)
Từ gốc Latin 'tractus' có nghĩa là 'được kéo' hoặc 'được kéo theo'.
Trong tiếng Anh, 'trace' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ dấu vết nhỏ hoặc bằng chứng nhỏ. Khi dùng như động từ, nó thường có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'theo dõi'.