total eclipse moon

/ˈtoʊtəl ɪˈklɪps mun/
nguyệt thực toàn phần

A total eclipse moon occurs when the Earth completely blocks sunlight from reaching the Moon.

Nguyệt thực toàn phần xảy ra khi Trái Đất chặn hoàn toàn ánh sáng Mặt Trời chiếu tới Mặt Trăng.


chuyên ngành

Hiện tượng thiên văn xảy ra khi Mặt Trăng đi vào vùng bóng tối hoàn toàn của Trái Đất, khiến nó không nhận được ánh sáng Mặt Trời trực tiếp.

During a total eclipse moon, the Moon often appears reddish due to Rayleigh scattering.

Trong nguyệt thực toàn phần, Mặt Trăng thường có màu đỏ do tán xạ Rayleigh.

Khác với nguyệt thực một phần (partial lunar eclipse), nơi chỉ một phần Mặt Trăng bị che khuất.

Cụm từ kết hợp

total lunar eclipsenguyệt thực toàn phầnblood moontrăng máuumbravùng bóng tốipenumbravùng bóng nửa tối

Cụm từ liên quan

partial lunar eclipsecụm từ
nguyệt thực một phần
penumbral lunar eclipsecụm từ
nguyệt thực nửa tối

Mẹo hay

Phân biệt nguyệt thực toàn phần và trăng máu

Nguyệt thực toàn phần là hiện tượng thiên văn chính xác khi Mặt Trăng nằm hoàn toàn trong vùng bóng tối của Trái Đất. 'Trăng máu' (blood moon) là tên gọi phổ biến cho nguyệt thực toàn phần do màu đỏ cam đặc trưng của Mặt Trăng trong giai đoạn toàn phần, nhưng không phải tất cả nguyệt thực toàn phần đều được gọi là trăng máu trong mọi ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng thuật ngữ chính xác

Sử dụng 'total eclipse moon' hoặc 'total lunar eclipse' thay vì 'full moon eclipse' (sai ngữ pháp) khi đề cập đến hiện tượng nguyệt thực toàn phần. 'Full moon' chỉ trạng thái trăng tròn thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'total' (hoàn toàn) trong tiếng Latin 'totalis' nghĩa là 'toàn bộ', 'eclipse' từ tiếng Hy Lạp 'ekleipsis' nghĩa là 'sự biến mất', 'moon' từ tiếng Anh cổ 'mona'. Thuật ngữ này kết hợp ba thành tố để mô tả hiện tượng thiên văn học chính xác.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học hoặc khi thảo luận về các hiện tượng tự nhiên. Không nhầm lẫn với 'solar eclipse' (nhật thực).

Phân tích từ

total
hoàn toàn, toàn bộ
adjective
+
eclipse
sự che khuất, biến mất
noun
+
moon
Mặt Trăng
noun
Từ Điển Anh Việt