toe
ngón chânShe stubbed her toe on the table leg.
Cô ấy va ngón chân vào chân bàn.
thông thường
Một trong năm ngón ở chân người hoặc động vật.
The dancer had to keep her toes pointed during the performance.
Người nhảy múa phải giữ ngón chân của mình hướng ra trong suốt buổi biểu diễn.
Thường dùng để chỉ ngón chân của con người.
Cụm từ kết hợp
toe the linetuân theo quy tắcon tiptoeđứng ngón chân
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'toe' chỉ dùng cho ngón chân, không dùng cho ngón tay.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'toe' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tā', có nghĩa là 'ngón chân'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'toe' thường dùng để chỉ ngón chân của con người. Trong tiếng Việt, từ 'ngón chân' là từ thông dụng hơn.
Từ Điển Anh Việt