toe

/toʊ/
ngón chân

She stubbed her toe on the table leg.

Cô ấy va ngón chân vào chân bàn.


thông thường

Một trong năm ngón ở chân người hoặc động vật.

The dancer had to keep her toes pointed during the performance.

Người nhảy múa phải giữ ngón chân của mình hướng ra trong suốt buổi biểu diễn.

Thường dùng để chỉ ngón chân của con người.

Cụm từ kết hợp

toe the linetuân theo quy tắcon tiptoeđứng ngón chân

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

toe the linethành ngữ
tuân theo quy tắc hoặc chỉ thị

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'toe' chỉ dùng cho ngón chân, không dùng cho ngón tay.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'toe' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tā', có nghĩa là 'ngón chân'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'toe' thường dùng để chỉ ngón chân của con người. Trong tiếng Việt, từ 'ngón chân' là từ thông dụng hơn.

Từ Điển Anh Việt