Looking up...
He failed the exam to his parents' sorrow.
Anh ấy trượt kỳ thi khiến bố mẹ anh ấy rất buồn.
gây ra nỗi buồn cho ai đó
To her sorrow, the project she worked on for years was canceled.
Thật buồn cho cô ấy, dự án cô ấy đã cống hiến nhiều năm đã bị hủy bỏ.
Thường dùng để diễn tả nỗi buồn sâu sắc hoặc sự thất vọng khi điều gì đó không như mong đợi.
'Sorrow' nhấn mạnh nỗi buồn sâu sắc, thường liên quan đến mất mát hoặc thất bại lớn, trong khi 'disappointment' chỉ sự thất vọng chung chung.
Cụm từ này thường đứng sau động từ chính hoặc đầu câu để nhấn mạnh nguyên nhân gây ra nỗi buồn. Ví dụ: 'To my sorrow, I couldn't attend the funeral.'
Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 16, kết hợp 'to' (hướng tới) + 'one's' (sở hữu) + 'sorrow' (nỗi buồn). 'Sorrow' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sorh' (nỗi buồn), liên quan đến tiếng Đức cổ 'sorga' và tiếng Latinh 'dolor'.
Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.