Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. the whole nine yards

the whole nine yards

/ðə hoʊl naɪn jɑrdz/◆thành ngữ
tất cả mọi thứ

When she moved into her new apartment, she brought the whole nine yards: furniture, decorations, even a piano!

Khi chuyển đến căn hộ mới, cô ấy mang theo tất cả mọi thứ: đồ đạc, trang trí, thậm chí cả một cây đàn piano!


◆ Nghĩa thực sự
Tất cả mọi thứ có thể có; toàn bộ mọi thứ liên quan đến một vấn đề.
¶ Nghĩa đen
Cả chín thước vải
Phân tích nghĩa đen
the whole nine yardsCả chín thước vải (đơn vị đo chiều dài truyền thống)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một tấm vải rộng lớn trải dài 9 thước, tượng trưng cho sự đầy đủ, trọn vẹn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó muốn nhấn mạnh rằng họ đã chuẩn bị hoặc cung cấp mọi thứ cần thiết cho một dự án, công việc, hoặc hoạt động.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ từ thế kỷ 20, nhưng nguồn gốc chính xác vẫn chưa rõ ràng. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.
thông thường

Tất cả mọi thứ có thể có; toàn bộ mọi thứ liên quan đến một vấn đề.

He offered the whole nine yards to fix the car: new parts, labor, and even a free wash.

Anh ấy cung cấp tất cả mọi thứ để sửa chiếc xe: phụ tùng mới, công lao, thậm chí cả việc rửa xe miễn phí.

Thường dùng để nhấn mạnh sự hoàn thiện hoặc đầy đủ trong bối cảnh không chính thức.

Từ đồng nghĩa

everything but the kitchen sinkthe full montyall the bells and whistles

Từ trái nghĩa

a drop in the bucketjust the tip of the iceberg

Cụm từ liên quan

everything but the kitchen sinkthành ngữ
Tất cả mọi thứ, kể cả những thứ không cần thiết
all the bells and whistlesthành ngữ
Tất cả các tính năng cao cấp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng 'the whole nine yards' khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thiện hoặc đầy đủ trong bối cảnh không chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc không rõ ràng. Có nhiều giả thuyết, bao gồm: (1) liên quan đến súng máy M1919 (có thể bắn 9 thước đạn mỗi giây), (2) liên quan đến kích thước tiêu chuẩn của vải dệt (9 thước), (3) liên quan đến trò chơi cricket (9 thước là khoảng cách giữa các wicket). Không có giả thuyết nào được chứng minh hoàn toàn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Có thể gây nhầm lẫn nếu hiểu theo nghĩa đen.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.