Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tablet

tablet

/ˈtæblət/
máy tính bảng

She uses a tablet to draw digital art.

Cô ấy dùng máy tính bảng để vẽ tranh số.


thông thường

Một thiết bị điện tử cầm tay có màn hình cảm ứng, thường được sử dụng để xem video, đọc sách điện tử hoặc làm việc.

He bought a new tablet for his son.

Anh ấy mua một chiếc máy tính bảng mới cho con trai mình.

Thông thường có kích thước giữa điện thoại và laptop.

Y học
Y tế

Một viên thuốc hoặc một dạng thuốc dùng để nuốt hoặc hấp thu qua đường miệng.

The doctor prescribed a tablet for the pain.

Bác sĩ kê toa một viên thuốc cho bệnh nhân.

Trong y học, từ này thường chỉ loại thuốc dạng viên.

Cụm từ kết hợp

tablet computermáy tính bảngtake a tabletnuốt viên thuốc

Từ đồng nghĩa

padslate

Cụm từ liên quan

tablet PCcụm từ
máy tính bảng
tablet modecụm từ
chế độ máy tính bảng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'tablet' có hai nghĩa chính: thiết bị điện tử và loại thuốc. Hãy xác định ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Trong tiếng Anh, 'tablet' thường chỉ thiết bị điện tử, trừ khi nói về y học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tablet' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tabula', có nghĩa là 'bảng, bảng ghi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường dùng để chỉ thiết bị điện tử hoặc loại thuốc dạng viên.

Phân tích từ

table
bảng
root
+
-et
dạng nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.