Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sustain growth

sustain growth

/səˈsteɪn ɡroʊθ/
du trì sự phát triển

The company implemented new strategies to sustain growth during the economic downturn.

Công ty đã triển khai các chiến lược mới để duy trì sự phát triển trong thời kỳ suy thoái kinh tế.


Kinh doanh
trang trọng

Giữ cho một tổ chức, kinh tế hoặc hệ thống phát triển một cách bền vững và liên tục, thường thông qua các chiến lược và nguồn lực phù hợp.

To sustain growth, businesses must innovate and adapt to market changes.

Để duy trì sự phát triển, các doanh nghiệp phải sáng tạo và thích ứng với những thay đổi của thị trường.

Governments invest in education and infrastructure to sustain economic growth.

Chính phủ đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng để duy trì sự phát triển kinh tế.

Thường liên quan đến các chiến lược kinh doanh, chính sách kinh tế hoặc quản lý tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

sustain growth through innovationdu trì sự phát triển thông qua sáng tạosustain growth in a competitive marketdu trì sự phát triển trong một thị trường cạnh tranh

Từ đồng nghĩa

maintain growthensure continuous developmentsupport long-term expansion

Từ trái nghĩa

stagnatedeclinecontract

Cụm từ liên quan

sustainable growthcụm từ
sự phát triển bền vững
economic growthcụm từ
sự phát triển kinh tế

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh, chính sách kinh tế hoặc quản lý tài nguyên.

Quy tắc vàng

Duy trì sự phát triển bền vững

Để duy trì sự phát triển, các tổ chức cần có các chiến lược rõ ràng và nguồn lực phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ 'sustain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'sustener', có nghĩa là 'giúp đỡ, duy trì', trong khi 'growth' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'grōwan', có nghĩa là 'phát triển'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, kinh tế hoặc quản lý tài nguyên để mô tả việc duy trì sự phát triển một cách bền vững.

Phân tích từ

sustain
du trì, giữ cho
root
+
growth
sự phát triển
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.