surrounding

/səˈraʊndɪŋ/
vùng quanh

The surrounding area was very peaceful.

Vùng quanh rất yên tĩnh.


chung

Vùng đất hoặc không gian bao quanh một nơi hoặc vật cụ thể.

We took a walk around the surrounding countryside.

Chúng tôi đi dạo quanh vùng nông thôn xung quanh.

Thường dùng để mô tả khu vực hoặc môi trường xung quanh một địa điểm.

chung

Các yếu tố hoặc điều kiện ảnh hưởng đến một tình huống hoặc đối tượng.

The surrounding circumstances made it difficult to make a decision.

Các điều kiện xung quanh khiến việc quyết định trở nên khó khăn.

Dùng để chỉ các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến một tình huống.

Cụm từ kết hợp

surrounding areavùng xung quanhsurrounding environmentmôi trường xung quanhsurrounding circumstancescác điều kiện xung quanh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the surrounding areacụm từ
trong vùng xung quanh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'surrounding' thường dùng để chỉ không gian hoặc điều kiện xung quanh, không dùng để chỉ người hoặc vật cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'surrounding' bắt nguồn từ động từ 'surround' (bao quanh) và hậu tố '-ing' (đang.../của...).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả không gian hoặc điều kiện xung quanh một đối tượng hoặc địa điểm.

Phân tích từ

surround
bao quanh
root
+
-ing
đang.../của...
suffix
Từ Điển Anh Việt