support for disestablishment
sự ủng hộ cho việc bãi bỏ nhà nước tôn giáoThe political party gained support for disestablishment of the state church.
Đảng chính trị đã nhận được sự ủng hộ cho việc bãi bỏ nhà nước tôn giáo.
Sự ủng hộ cho việc bãi bỏ nhà nước tôn giáo, tức là việc chấm dứt mối quan hệ đặc biệt giữa nhà nước và một tôn giáo nhất định, thường là tôn giáo quốc gia.
Many activists campaigned for support for disestablishment to ensure religious freedom.
Nhiều nhà hoạt động đã vận động ủng hộ việc bãi bỏ nhà nước tôn giáo để đảm bảo tự do tôn giáo.
Khái niệm này thường được thảo luận trong các cuộc tranh luận về tự do tôn giáo và phân biệt tôn giáo.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Khái niệm pháp lý
Khái niệm này liên quan đến việc chấm dứt mối quan hệ đặc biệt giữa nhà nước và một tôn giáo nhất định.
Nguồn gốc từ
Từ 'support' có nghĩa là ủng hộ, 'disestablishment' bắt nguồn từ 'dis-' (bãi bỏ) và 'establishment' (nhà nước tôn giáo).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về tự do tôn giáo và phân biệt tôn giáo, đặc biệt trong các quốc gia có lịch sử nhà nước tôn giáo.