spoon
cái thìaShe stirred her coffee with a spoon.
Cô ấy khuấy cà phê bằng một cái thìa.
dụng cụ ăn uống gồm một cán dài và một đầu lõm hình bầu dục, dùng để múc thức ăn lỏng hoặc xúc thức ăn
He ate the soup with a silver spoon.
Anh ấy ăn súp bằng một cái thìa bạc.
She dropped her spoon and it clattered on the floor.
Cô ấy đánh rơi thìa, tạo ra tiếng lách cách trên sàn.
Từ 'spoon' thường đi kèm với các chất liệu như 'wooden spoon' (thìa gỗ), 'plastic spoon' (thìa nhựa), hoặc 'teaspoon' (thìa nhỏ).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'spoon' và 'fork'
Trong tiếng Việt, 'spoon' là 'thìa' (dùng để múc thức ăn lỏng), còn 'fork' là 'nĩa' (dùng để xiên thức ăn).
Quy tắc vàng
Cách dùng 'spoon' trong đo lường
'Teaspoon' (thìa nhỏ) và 'tablespoon' (thìa to) là đơn vị đo lường phổ biến trong nấu nướng, tương đương với 5ml và 15ml. Ví dụ: 'Add one teaspoon of sugar' (Thêm một thìa nhỏ đường).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'spōn', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spōn' (thìa), có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*spōniz', liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'spōn' (thìa) và tiếng Đức cổ 'spuon'. Từ này có thể liên quan đến tiếng Latinh 'spatha' (thanh kiếm rộng, vật dụng có hình dạng tương tự).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'spoon' thường được dịch là 'thìa' hoặc 'muỗng' (tùy vùng miền). 'Thìa' phổ biến hơn trong văn viết, trong khi 'muỗng' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.