split decision

/ˌsplɪt dɪˈsɪʒən/
quyết định chia phiếu

The jury returned a split decision, with six members voting guilty and six voting not guilty.

Bồi thẩm đoàn đưa ra quyết định chia phiếu, với sáu thành viên bỏ phiếu có tội và sáu thành viên bỏ phiếu vô tội.


trang trọng

một quyết định được đưa ra khi các thành viên trong nhóm (như bồi thẩm đoàn) không thống nhất ý kiến, dẫn đến tỷ lệ phiếu thuận nghịch.

The board made a split decision on the new policy, with half supporting and half opposing it.

Hội đồng đưa ra quyết định chia phiếu về chính sách mới, với một nửa ủng hộ và một nửa phản đối.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý (bồi thẩm đoàn) hoặc các cuộc họp nhóm nơi cần biểu quyết.

Cụm từ kết hợp

reach a split decisionđưa ra quyết định chia phiếusplit decision rulingquyết định chia phiếu của tòa ánsplit decision verdictán chia phiếu

Cụm từ liên quan

split the votecụm từ
chia phiếu biểu quyết

Mẹo hay

Phân biệt 'split decision' và 'unanimous decision'

'Split decision' chỉ sự chia rẽ trong quyết định, trong khi 'unanimous decision' nghĩa là mọi người đều đồng thuận.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các vụ án hình sự hoặc dân sự khi bồi thẩm đoàn không đạt được sự nhất trí.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'split' (chia cắt) và 'decision' (quyết định), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19. Thuật ngữ này bắt nguồn từ ngữ cảnh pháp lý, nơi bồi thẩm đoàn không đạt được sự đồng thuận hoàn toàn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như tòa án, cuộc họp doanh nghiệp hoặc các cuộc thảo luận nhóm. Không nên nhầm lẫn với 'quyết định chia đôi' (chia sẻ trách nhiệm) trong ngữ cảnh khác.

Phân tích từ

split
chia cắt, không thống nhất
root
+
decision
quyết định
root
Từ Điển Anh Việt