spelling
chính tảCan you check my spelling?
Anh có thể kiểm tra chính tả của tôi không?
trang trọng
Cách viết chính xác của từ hoặc chữ cái trong một ngôn ngữ.
English spelling can be tricky because of silent letters.
Chính tả tiếng Anh có thể khó khăn vì có những chữ cái không phát âm.
Trong tiếng Anh, chính tả có thể khác với cách phát âm.
thông thường
Kỹ năng viết chính xác từ.
She has excellent spelling skills.
Cô ấy có kỹ năng chính tả rất tốt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Chú ý với chữ cái không phát âm
Nhiều từ tiếng Anh có chữ cái không phát âm, nên cần ghi nhớ chính tả chính xác.
Quy tắc vàng
Luôn kiểm tra chính tả
Khi viết, luôn kiểm tra chính tả để tránh lỗi chính tả.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'spelling' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'spellinge', có nghĩa là 'cách viết'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, chính tả có thể khác với cách phát âm, đặc biệt là với những từ có chữ cái không phát âm.
Phân tích từ
spell
viết
root-ing
đang
suffixTừ Điển Anh Việt