Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. soup

soup

/suːp/
súp

She made a delicious chicken soup for dinner.

Cô ấy đã nấu một nồi canh gà ngon cho bữa tối.


thông thường

Món ăn được chế biến bằng cách nấu chín các thành phần trong nước, thường bao gồm thịt, rau, và các loại gia vị.

Tomato soup is perfect for cold winter days.

Canh cà chua rất phù hợp cho những ngày đông lạnh.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các loại canh nước, khác với các món ăn khác như salad hoặc món nướng.

Cụm từ kết hợp

chicken soupcanh gàtomato soupcanh cà chuacream soupcanh sữa

Từ đồng nghĩa

brothconsommégravy

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy nhớ rằng 'soup' thường chỉ các món ăn nấu chín trong nước, không phải các món ăn khác như salad.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'soup' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'soupe', có nghĩa là 'món ăn nấu chín trong nước'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'soup' thường được dùng để chỉ các món ăn nấu chín trong nước, trong khi 'broth' có thể chỉ một loại nước dùng mỏng hơn.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.