simulate
mô phỏngThe program simulates the flight of an airplane.
Chương trình mô phỏng chuyến bay của một chiếc máy bay.
Tạo ra hoặc thể hiện một điều gì đó nhằm bắt chước hoặc tái hiện lại tình huống, quá trình hoặc hành vi thực tế, thường để nghiên cứu, đào tạo hoặc giải trí.
Scientists use computer models to simulate climate change.
Các nhà khoa học sử dụng mô hình máy tính để mô phỏng sự thay đổi khí hậu.
The game simulates real-life driving conditions.
Trò chơi mô phỏng các điều kiện lái xe trong đời thực.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, giáo dục và giải trí. Có thể ám chỉ cả mô phỏng vật lý (như thí nghiệm ảo) hoặc mô phỏng hành vi (như mô phỏng xã hội).
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'simulate' và 'emulate'
'Simulate' thường ám chỉ việc tạo ra một phiên bản mô phỏng của một hệ thống hoặc quá trình thực tế (ví dụ: mô phỏng chuyến bay), trong khi 'emulate' nhấn mạnh vào việc bắt chước hành vi hoặc chức năng của một hệ thống khác (ví dụ: phần mềm emulation để chạy các trò chơi cũ).
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng 'simulate'?
Sử dụng 'simulate' khi muốn diễn đạt việc tạo ra một mô hình hoặc phiên bản ảo nhằm nghiên cứu, đào tạo hoặc giải trí. Không dùng khi muốn nói về việc kích thích hoặc khuyến khích một hành động (dùng 'stimulate' thay thế).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *simulare* (bắt chước, giả vờ), bắt nguồn từ *similis* (giống nhau). Đã được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'giả vờ'.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn với 'simulate' (mô phỏng) với 'stimulate' (kích thích). 'Simulate' nhấn mạnh vào việc tái hiện hoặc bắt chước, trong khi 'stimulate' liên quan đến việc khuyến khích hoặc kích hoạt một quá trình.