season
mùaSpring is my favorite season.
Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi.
Một trong bốn mùa trong năm: xuân, hạ, thu, đông.
The weather changes with each season.
Thời tiết thay đổi theo từng mùa.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các mùa trong năm.
Thời kỳ hoặc giai đoạn đặc biệt trong năm, thường liên quan đến hoạt động hoặc sự kiện nhất định.
The holiday season is a busy time for retailers.
Mùa lễ là một thời gian bận rộn cho các nhà bán lẻ.
Ví dụ: mùa giải, mùa thu hoạch, mùa du lịch.
Thời kỳ hoặc giai đoạn trong cuộc sống hoặc sự phát triển của một vật thể.
The tree is in full bloom during the flowering season.
Cây đang rộ hoa trong mùa hoa.
Ví dụ: mùa sinh sản, mùa trưởng thành.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'season' để chỉ các mùa trong năm
Từ 'season' thường được sử dụng để chỉ các mùa trong năm: xuân, hạ, thu, đông. Ví dụ: 'Spring is my favorite season.' (Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi.)
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'season' và 'weather'
'Season' chỉ các mùa trong năm, còn 'weather' chỉ thời tiết. Ví dụ: 'The weather is nice today.' (Thời tiết ngày hôm nay rất đẹp.)
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'season' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'saison', có nghĩa là 'mùa'. Nó cũng có liên quan đến từ tiếng Latinh 'sationem', có nghĩa là 'giờ, thời gian'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'season' có thể được sử dụng để chỉ các mùa trong năm hoặc các giai đoạn đặc biệt trong cuộc sống hoặc sự phát triển của một vật thể. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ thời kỳ hoặc giai đoạn trong năm liên quan đến hoạt động hoặc sự kiện nhất định.