Looking up...
We walked along the river edge, enjoying the sunset.
Chúng tôi đi dọc bờ sông, thưởng thức cảnh hoàng hôn.
Vùng đất nằm sát bờ sông, nơi sông chảy gần bờ.
The children played near the river edge.
Các bé chơi gần bờ sông.
The river edge was covered with tall grass.
Bờ sông được bao phủ bởi cỏ cao.
Thường dùng để mô tả vùng đất gần bờ sông, có thể là bãi bồi, bãi cát hoặc bờ đất.
Sử dụng 'river edge' khi muốn nhấn mạnh vùng đất gần bờ sông, còn 'riverbank' có thể dùng để chỉ bờ sông một cách tổng quát hơn.
Từ ghép từ 'river' (sông) và 'edge' (bờ), mô tả vùng đất gần bờ sông.
Thường dùng trong miêu tả cảnh quan hoặc hoạt động gần sông.