Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rethink

rethink

/riːˈθɪŋk/
xem lại và suy nghĩ lại

We need to rethink our strategy after the market changes.

Chúng ta cần xem lại và suy nghĩ lại chiến lược sau khi thị trường thay đổi.


trang trọngthông thường

Xem lại và suy nghĩ lại một vấn đề hoặc quyết định, thường để tìm cách cải thiện hoặc thay đổi.

The company is rethinking its environmental policies.

Công ty đang xem lại và suy nghĩ lại các chính sách môi trường của mình.

After the accident, he had to rethink his priorities.

Sau tai nạn, anh ấy phải xem lại và suy nghĩ lại các ưu tiên của mình.

Thường được sử dụng khi cần thay đổi hoặc cải thiện một quyết định hoặc kế hoạch đã có.

Cụm từ kết hợp

rethink somethingxem lại và suy nghĩ lại điều gì đórethink one's approachxem lại và suy nghĩ lại cách tiếp cận của mình

Từ đồng nghĩa

reconsiderre-evaluatereassessre-examine

Từ trái nghĩa

stick tomaintaincontinue

Cụm từ liên quan

think againcụm từ
suy nghĩ lại
change one's mindcụm từ
thay đổi ý kiến

Mẹo hay

Sử dụng 'rethink' khi cần thay đổi

Dùng từ này khi bạn muốn nhấn mạnh việc xem lại và thay đổi một quyết định hoặc kế hoạch.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rethink' và 'think again'

'Rethink' thường được sử dụng khi cần thay đổi hoặc cải thiện một quyết định hoặc kế hoạch đã có, trong khi 'think again' có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 're-' (lại) và 'think' (suy nghĩ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi cần thay đổi hoặc cải thiện một quyết định hoặc kế hoạch đã có.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
think
suy nghĩ
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.