Looking up...
We need to rethink our strategy after the market changes.
Chúng ta cần xem lại và suy nghĩ lại chiến lược sau khi thị trường thay đổi.
Xem lại và suy nghĩ lại một vấn đề hoặc quyết định, thường để tìm cách cải thiện hoặc thay đổi.
The company is rethinking its environmental policies.
Công ty đang xem lại và suy nghĩ lại các chính sách môi trường của mình.
After the accident, he had to rethink his priorities.
Sau tai nạn, anh ấy phải xem lại và suy nghĩ lại các ưu tiên của mình.
Thường được sử dụng khi cần thay đổi hoặc cải thiện một quyết định hoặc kế hoạch đã có.
Dùng từ này khi bạn muốn nhấn mạnh việc xem lại và thay đổi một quyết định hoặc kế hoạch.
'Rethink' thường được sử dụng khi cần thay đổi hoặc cải thiện một quyết định hoặc kế hoạch đã có, trong khi 'think again' có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
Từ ghép từ 're-' (lại) và 'think' (suy nghĩ).
Thường được sử dụng khi cần thay đổi hoặc cải thiện một quyết định hoặc kế hoạch đã có.