Looking up...
After the explanation, I still remain confused.
Sau lời giải thích, tôi vẫn bối rối.
Vẫn không hiểu rõ, vẫn bối rối sau khi nghe hoặc đọc thông tin
The instructions were unclear, and I remain confused about what to do next.
Hướng dẫn không rõ ràng, tôi vẫn bối rối về việc phải làm gì tiếp theo.
Thường dùng khi người nói vẫn không hiểu sau khi được giải thích.
Dùng khi bạn vẫn không hiểu sau khi nghe hoặc đọc thông tin.
Từ 'remain' (vẫn còn) kết hợp với 'confused' (bối rối) để diễn tả tình trạng vẫn không hiểu rõ.
Thường dùng trong các tình huống giao tiếp khi người nói vẫn không hiểu sau khi được giải thích.