recover
phục hồiShe took a break to recover from her illness.
Cô ấy nghỉ ngơi để phục hồi sau khi bị bệnh.
Khôi phục, trở lại trạng thái bình thường sau một thời gian bị ảnh hưởng.
The economy is slowly recovering after the crisis.
Kinh tế đang dần phục hồi sau cuộc khủng hoảng.
Thường dùng để chỉ sự hồi phục về sức khỏe, tình trạng, hoặc tình hình.
Lấy lại, thu hồi lại một vật hoặc thông tin đã mất.
He managed to recover his lost wallet.
Anh ấy đã tìm được ví bị mất của mình.
Dùng trong ngữ cảnh tìm lại vật mất hoặc khôi phục dữ liệu.
Hồi phục, khôi phục lại sức khỏe sau một thời gian ốm đau.
The patient is recovering well after surgery.
Bệnh nhân đang hồi phục tốt sau phẫu thuật.
Trong y học, thường dùng để mô tả quá trình hồi phục sức khỏe.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'recover' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Khôi phục vs. Lấy lại
'Recover' có thể dùng để chỉ khôi phục sức khỏe hoặc lấy lại vật mất, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'recuperare', có nghĩa là 'lấy lại, khôi phục'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'recover' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ phục hồi sức khỏe đến khôi phục dữ liệu.