rear up

/ɹɪər ʌp/◆động từ cụm
đứng thẳng lên

The horse reared up when it heard the loud noise.

Con ngựa đứng thẳng lên khi nghe tiếng ồn lớn.


thông thường

Đứng thẳng lên, thường do sợ hãi hoặc bối rối.

The dog reared up on its hind legs when it saw the stranger.

Con chó đứng thẳng lên bằng hai chân sau khi nhìn thấy người lạ.

The crowd reared up in protest when the announcement was made.

Đám đông đứng thẳng lên phản đối khi thông báo được đưa ra.

Thường dùng để mô tả động vật hoặc người đứng thẳng lên do sợ hãi, bối rối, hoặc phản đối.

Cụm từ kết hợp

rear up suddenlyđứng thẳng lên đột ngộtrear up in protestđứng thẳng lên phản đối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stand upđộng từ cụm
đứng thẳng lên
rise upđộng từ cụm
nâng lên hoặc đứng thẳng lên

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy sử dụng 'rear up' khi muốn mô tả động vật hoặc người đứng thẳng lên do sợ hãi hoặc phản đối.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật vô tri vô giác

Không dùng 'rear up' để mô tả vật vô tri vô giác như cây, đá, hoặc đồ vật.

Nguồn gốc từ

Từ 'rear' có nghĩa là 'đứng thẳng lên' hoặc 'nâng lên', còn 'up' chỉ hướng lên trên.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả động vật hoặc người đứng thẳng lên do sợ hãi, bối rối, hoặc phản đối.

Phân tích từ

rear
đứng thẳng lên
root
+
up
lên trên
preposition
Từ Điển Anh Việt