rear up
đứng thẳng lênThe horse reared up when it heard the loud noise.
Con ngựa đứng thẳng lên khi nghe tiếng ồn lớn.
Đứng thẳng lên, thường do sợ hãi hoặc bối rối.
The dog reared up on its hind legs when it saw the stranger.
Con chó đứng thẳng lên bằng hai chân sau khi nhìn thấy người lạ.
The crowd reared up in protest when the announcement was made.
Đám đông đứng thẳng lên phản đối khi thông báo được đưa ra.
Thường dùng để mô tả động vật hoặc người đứng thẳng lên do sợ hãi, bối rối, hoặc phản đối.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Hãy sử dụng 'rear up' khi muốn mô tả động vật hoặc người đứng thẳng lên do sợ hãi hoặc phản đối.
Quy tắc vàng
Không dùng cho vật vô tri vô giác
Không dùng 'rear up' để mô tả vật vô tri vô giác như cây, đá, hoặc đồ vật.
Nguồn gốc từ
Từ 'rear' có nghĩa là 'đứng thẳng lên' hoặc 'nâng lên', còn 'up' chỉ hướng lên trên.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả động vật hoặc người đứng thẳng lên do sợ hãi, bối rối, hoặc phản đối.