Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rat

rat

/ræt/
con chuột

There was a rat in the kitchen.

Có một con chuột trong bếp.


thông thường

Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thường có đuôi dài và móng vuốt.

The rat ran across the floor.

Con chuột chạy qua sàn nhà.

Từ này thường được sử dụng để chỉ loài chuột gặm nhấm, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ người xấu tính hoặc kẻ gian dối.

Cụm từ kết hợp

rat racecuộc đua chórat outbóc trầnrat onbáo cho ai biết

Từ đồng nghĩa

rodentmousevermin

Từ trái nghĩa

humanperson

Cụm từ liên quan

rat racecụm từ
cuộc đua chó
rat outđộng từ cụm
bóc trần

Mẹo hay

Sử dụng từ 'rat' trong tiếng Anh

Từ 'rat' có thể được dùng để chỉ loài động vật hoặc để chỉ người xấu tính. Trong tiếng Việt, từ 'con chuột' thường được dùng để chỉ loài động vật, trong khi từ 'kẻ gian dối' hoặc 'kẻ xấu tính' được dùng để chỉ người.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rat' và 'mouse'

Trong tiếng Anh, 'rat' thường được dùng để chỉ loài chuột lớn hơn, trong khi 'mouse' được dùng để chỉ loài chuột nhỏ hơn. Trong tiếng Việt, cả hai đều được gọi là 'con chuột'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræt', có nghĩa là 'chuột'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'rat' có thể được dùng để chỉ loài động vật hoặc để chỉ người xấu tính. Trong tiếng Việt, từ 'con chuột' thường được dùng để chỉ loài động vật, trong khi từ 'kẻ gian dối' hoặc 'kẻ xấu tính' được dùng để chỉ người.

Phân tích từ

rat
chuột
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.