Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rape

rape

/reɪp/
hành vi cưỡng hiếp

She reported the rape to the police immediately.

Cô ấy đã báo cáo vụ cưỡng hiếp cho cảnh sát ngay lập tức.


Luật
trang trọng

Hành vi cưỡng ép hoặc sử dụng bạo lực để có quan hệ tình dục với người khác mà không có sự đồng ý của họ.

Rape is a serious crime punishable by law.

Cưỡng hiếp là một tội ác nghiêm trọng và bị pháp luật trừng phạt.

Trong tiếng Anh, từ 'rape' cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khác như 'cưỡng hiếp' trong các trường hợp khác nhau.

Cụm từ kết hợp

sexual assaulthành vi tấn công tình dụcrape victimngười bị cưỡng hiếprape culturevăn hóa cưỡng hiếp

Từ đồng nghĩa

sexual assaultsexual violence

Cụm từ liên quan

date rapecụm từ
hành vi cưỡng hiếp trong một cuộc hẹn hò
marital rapecụm từ
hành vi cưỡng hiếp trong hôn nhân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'rape' là một từ nghiêm trọng và nên được sử dụng một cách cẩn thận trong các ngữ cảnh thích hợp.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, từ 'rape' được sử dụng để mô tả một tội ác nghiêm trọng và cần được xử lý một cách nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ 'rape' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rapere' có nghĩa là 'cướp đi' hoặc 'cưỡng ép'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội để mô tả hành vi cưỡng hiếp. Trong tiếng Việt, từ 'cưỡng hiếp' là từ chính thức và được sử dụng rộng rãi.

Phân tích từ

rap
cướp đi, cưỡng ép
root
+
-e
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.