Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. raise awareness

raise awareness

/reɪz əˈwɛərnəs/
nâng cao nhận thức

The campaign aims to raise awareness about mental health issues.

Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần.


trang trọng

Làm cho mọi người hiểu biết hơn về một vấn đề quan trọng thông qua giáo dục, truyền thông hoặc các hoạt động cộng đồng.

Non-profit organizations often raise awareness about climate change through social media campaigns.

Các tổ chức phi lợi nhuận thường nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu thông qua các chiến dịch truyền thông xã hội.

Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, y tế, môi trường hoặc xã hội.

trang trọng

Tạo sự chú ý hoặc quan tâm đến một vấn đề cụ thể nhằm thúc đẩy hành động hoặc thay đổi thái độ.

The brand raised awareness of its new product by partnering with influencers.

Thương hiệu đã nâng cao nhận thức về sản phẩm mới bằng cách hợp tác với những người có ảnh hưởng.

Trong lĩnh vực marketing, thường kết hợp với các chiến lược truyền thông.

Cụm từ kết hợp

raise awareness aboutnâng cao nhận thức vềraise awareness ofnâng cao nhận thức vềraise awareness fornâng cao nhận thức chopublic awarenessnhận thức cộng đồngawareness campaignchiến dịch nâng cao nhận thức

Từ đồng nghĩa

increase awarenessspread awarenesseducate the publicpromote understandinghighlight an issue

Từ trái nghĩa

ignore an issueoverlook a problemremain unaware

Cụm từ liên quan

make people awarecụm từ
làm cho mọi người nhận thức được
educate the publiccụm từ
giáo dục cộng đồng
publicize an issuecụm từ
công khai một vấn đề

Mẹo hay

Phân biệt 'raise awareness' và 'educate'

'Raise awareness' tập trung vào việc thu hút sự chú ý đến một vấn đề, trong khi 'educate' nhấn mạnh vào việc cung cấp kiến thức chi tiết. Ví dụ: 'Raise awareness about recycling' (nâng cao nhận thức về tái chế) khác với 'Educate people about recycling' (giáo dục mọi người về tái chế).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'raise awareness' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy đảm bảo rằng bạn đang đề cập đến việc thu hút sự chú ý hoặc quan tâm đến một vấn đề cụ thể, chứ không phải việc cung cấp kiến thức sâu rộng. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không có mục tiêu thay đổi hành vi.

Nguồn gốc từ

Combination of 'raise' (from Old Norse 'ræs' meaning 'to lift') and 'awareness' (from Old English 'wær' meaning 'attention' + '-ness'). The phrase emerged in the mid-20th century as social movements began emphasizing education and advocacy.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, nhằm thúc đẩy sự thay đổi xã hội hoặc hành động cá nhân. Không nên nhầm lẫn với 'raise consciousness' (nâng cao ý thức), vốn mang tính triết học hoặc chính trị sâu sắc hơn.

Phân tích từ

raise
làm tăng lên, thúc đẩy
verb
+
awareness
sự nhận thức, sự nhận biết
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.